베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khả năng tự chủ" (1)
khả năng tự chủ
영어
구self-control ability
Người lớn tuổi thường có khả năng tự chủ suy giảm.
Elderly people often have reduced self-control ability.
관련 단어 "khả năng tự chủ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khả năng tự chủ" (1)
Người lớn tuổi thường có khả năng tự chủ suy giảm.
Elderly people often have reduced self-control ability.
